dạ xoa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài quỷ dữ, hình thù gớm ghiếc trong truyền thuyết: "dạ xoa" là một loại yêu quái hung ác, thường xuất hiện trong thần thoại Ấn Độ và các câu chuyện dân gian, được miêu tả có ngoại hình xấu xí, đáng sợ và chuyên ăn thịt người.
- Từ dùng để chỉ kẻ hung ác, tàn bạo: Trong văn học và đời sống, "dạ xoa" còn được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ những người có tính cách độc ác, tàn nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyện cổ tích, dạ xoa thường là kẻ thù của các nhân vật chính. (Trong truyện cổ tích, loài quỷ dữ thường là kẻ thù của các nhân vật chính.)
- Hắn ta hành động như một con dạ xoa, không từ thủ đoạn nào. (Hắn ta hành động như một kẻ hung ác, không từ thủ đoạn nào.)
- Dạ xoa là loài quỷ có sức mạnh phi thường trong thần thoại. (Loài quỷ này có sức mạnh phi thường trong thần thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mặt dạ xoa": chỉ khuôn mặt xấu xí, dữ tợn.
- Anh ta có mặt dạ xoa, nhìn ai cũng sợ. (Anh ta có khuôn mặt dữ tợn, ai nhìn cũng sợ.)
"Lòng dạ xoa": chỉ tâm địa độc ác, tàn nhẫn.
- Kẻ có lòng dạ xoa thì không biết thương xót ai. (Kẻ có tâm địa độc ác thì không biết thương xót ai.)
Biến thể và từ gần giống
Quỷ dạ xoa (danh từ): cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh bản chất quỷ dữ.
- Quỷ dạ xoa thường xuất hiện trong các câu chuyện rùng rợn. (Loài quỷ này thường xuất hiện trong các câu chuyện rùng rợn.)
Dạ xoa tướng (danh từ): hình tượng dạ xoa trong nghệ thuật hoặc tôn giáo.
- Tượng dạ xoa tướng được đặt ở cổng chùa để trấn giữ. (Tượng quỷ dữ được đặt ở cổng chùa để trấn giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Quỷ sứ: loài quỷ phục vụ dưới trướng Diêm Vương.
- Ác quỷ: quỷ dữ, hung ác.
- Ma vương: vua của loài quỷ, thường có sức mạnh lớn.
Thành ngữ liên quan
Dạ xoa đói mồi: chỉ kẻ hung ác đang tìm cách hãm hại người khác.
- Hắn như con dạ xoa đói mồi, rình rập khắp nơi. (Hắn như kẻ hung ác đang tìm cách hãm hại, rình rập khắp nơi.)
Dạ xoa khát máu: chỉ kẻ tàn bạo, thích giết hại.
- Tên cướp đó là một con dạ xoa khát máu. (Tên cướp đó là một kẻ tàn bạo, thích giết hại.)